Kho từ › cambridge-listening › Be responsible for sb/sth/doing sth

Be responsible for sb/sth/doing sth

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chịu trách nhiệm
UK · US
To have the duty for someone or something.
Teachers are responsible for helping students learn and grow in their studies.
→ Giáo viên chịu trách nhiệm giúp học sinh học tập và phát triển trong việc học.
She is responsible for managing the project.→ Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý dự án.
Đồng nghĩa
accountablein charge
Collocations
be responsible for decisionsbe responsible for outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong IELTS.
Rất quan trọng trong công việc và cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...