Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 1

ID 553339
27 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Chịu trách nhiệm
Teachers are responsible for helping students learn and grow in their studies.
Giáo viên chịu trách nhiệm giúp học sinh học tập và phát triển trong việc học.
Chi tiết
She is responsible for managing the project.Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý dự án.
Đồng nghĩaaccountablein charge
Cụm hay dùngbe responsible for decisionsbe responsible for outcomes
Rất quan trọng trong công việc và cuộc sống.
n
Khu bảo tồn thiên nhiên
We visited a nature reserve to see the beautiful plants and animals there.
Chúng tôi đã thăm một khu bảo tồn thiên nhiên để xem những cây cối và động vật đẹp ở đó.
Chi tiết
The nature reserve is home to many endangered species.Khu bảo tồn thiên nhiên là nơi sinh sống của nhiều loài nguy cấp.
Đồng nghĩawildlife sanctuarynature park
Cụm hay dùngnature reserve managementnature reserve protection
Cần bảo vệ để giữ gìn đa dạng sinh học.
n
Sự đa dạng sinh học
The biodiversity in the rainforest is important for the health of our planet.
Sự đa dạng sinh học trong rừng mưa rất quan trọng cho sức khỏe của hành tinh chúng ta.
Chi tiết
Biodiversity is essential for a healthy ecosystem.Sự đa dạng sinh học rất cần thiết cho hệ sinh thái khỏe mạnh.
Đồng nghĩabiological diversityecosystem variety
Cụm hay dùngprotect biodiversitybiodiversity lossbiodiversity conservation
Đa dạng sinh học giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên.
phrasal verb
Lên đường
We will set off early in the morning to avoid the traffic.
Chúng tôi sẽ lên đường sớm vào buổi sáng để tránh kẹt xe.
Chi tiết
They set off early to avoid traffic.Họ đã lên đường sớm để tránh kẹt xe.
Đồng nghĩadepartleave
Cụm hay dùngset off on a journeyset off for work
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.
n
Ngoại hình độc đáo
The artist created a sculpture with a unique appearance that attracted many visitors.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng có ngoại hình độc đáo thu hút nhiều du khách.
Chi tiết
Her unique appearance makes her stand out in a crowd.Ngoại hình độc đáo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
Đồng nghĩadistinctive lookspecial appearance
Cụm hay dùngunique appearance featuresunique appearance style
Có thể dùng để mô tả người hoặc vật.
n
Nổi tiếng vì
This city is famous for its delicious street food and vibrant culture.
Thành phố này nổi tiếng vì món ăn đường phố ngon và văn hóa sôi động.
Chi tiết
Paris is famous for its beautiful architecture.Paris nổi tiếng vì kiến trúc đẹp.
Đồng nghĩarenowned fornotable for
Cụm hay dùngfamous for landmarksfamous for cuisine
Thường dùng để mô tả địa điểm hoặc người nổi tiếng.
n
Một điểm bị cô lập
They found an isolated spot in the mountains to enjoy their picnic quietly.
Họ tìm thấy một điểm bị cô lập trên núi để thưởng thức bữa tiệc ngoài trời một cách yên tĩnh.
Chi tiết
They found an isolated spot for their picnic.Họ đã tìm thấy một điểm bị cô lập cho buổi dã ngoại.
Đồng nghĩaremote locationsecluded area
Cụm hay dùngisolate spotisolate area
Thường dùng để chỉ nơi yên tĩnh.
n
Tù nhân
The documentary showed the life of a prison convict and their daily challenges.
Bộ phim tài liệu đã cho thấy cuộc sống của một tù nhân và những thử thách hàng ngày của họ.
Chi tiết
The prison convict was sentenced to five years.Tù nhân đã bị kết án năm năm.
Đồng nghĩainmateprisoner
Cụm hay dùngprison convict releaseprison convict rights
Liên quan đến hệ thống tư pháp hình sự.
n
Sinh vật
The ocean is home to many strange and beautiful creatures we have yet to discover.
Đại dương là nhà của nhiều sinh vật kỳ lạ và đẹp mà chúng ta vẫn chưa khám phá.
Chi tiết
The creature emerged from the dark water.Sinh vật xuất hiện từ nước tối.
Đồng nghĩaorganismbeing
Cụm hay dùngstrange creaturesea creaturemythical creature
Sinh vật có thể là động vật hoặc thực vật.
/in'kwizitiv/
adj
Tò mò
Children are often inquisitive and ask many questions about the world around them.
Trẻ em thường tò mò và đặt nhiều câu hỏi về thế giới xung quanh chúng.
Chi tiết
The inquisitive child asked many questions.Đứa trẻ tò mò đã hỏi nhiều câu hỏi.
Đồng nghĩacuriousprying
Cụm hay dùnginquisitive mindinquisitive nature
Dùng để mô tả tính cách người học.
n
Động vật ăn thịt
Lions and tigers are examples of predators that hunt for their food in the wild.
Sư tử và hổ là ví dụ về động vật ăn thịt săn mồi trong tự nhiên.
Chi tiết
Lions are known as predators in the animal kingdom.Sư tử được biết đến là động vật ăn thịt trong vương quốc động vật.
Đồng nghĩahuntersmeat-eaters
Cụm hay dùngtop predatorspredators in the ecosystem
Liên quan đến chuỗi thức ăn.
n
Gia súc
Farmers often raise livestocks like cows and sheep for meat and milk production.
Nông dân thường nuôi gia súc như bò và cừu để sản xuất thịt và sữa.
Chi tiết
Farmers raise livestock for meat and milk.Nông dân nuôi gia súc để lấy thịt và sữa.
Đồng nghĩafarm animalsdomestic animals
Cụm hay dùnglivestock farminglivestock management
Quan trọng cho ngành nông nghiệp.
/'stægə/
v
Loạng choạng
After running a long distance, I began to stagger and needed to rest for a moment.
Sau khi chạy một quãng đường dài, tôi bắt đầu loạng choạng và cần nghỉ một chút.
Chi tiết
He began to stagger after drinking too much.Anh ấy bắt đầu loạng choạng sau khi uống quá nhiều.
Đồng nghĩaswaywobble
Cụm hay dùngstagger slightlystagger back
Thường liên quan đến tình trạng say rượu.
adj
Được săn đón
This university is very sought after by students because of its excellent programs.
Đại học này rất được săn đón bởi sinh viên vì các chương trình xuất sắc của nó.
Chi tiết
This designer bag is highly sought after.Chiếc túi thiết kế này rất được săn đón.
Đồng nghĩain demandpopular
Cụm hay dùngsought after productssought after skills
Thường dùng để chỉ hàng hóa hoặc dịch vụ.
adj
Bền (vải vóc
These shoes are made from hard-wearing materials, perfect for outdoor activities.
Những đôi giày này được làm từ vật liệu bền, rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời.
Chi tiết
This fabric is hard-wearing and long-lasting.Vải này bền và lâu hỏng.
Đồng nghĩadurableresilient
Cụm hay dùnghard-wearing materialshard-wearing clothinghard-wearing surfaces
Vải bền thường được dùng cho đồ dùng hàng ngày.
/ˈsʌplɪmənt/
n
thực phẩm bổ sung
Vitamin supplements complement a healthy diet.
Thực phẩm bổ sung vitamin bổ sung chế độ ăn lành mạnh.
Chi tiết
He takes a vitamin supplement daily.Anh ấy uống thực phẩm bổ sung vitamin hàng ngày.
Đồng nghĩaadditiveenhancer
Cụm hay dùngdietary supplementnutritional supplementvitamin supplement
Dùng để cải thiện sức khỏe.
adj
Đắt đỏ
Some restaurants have overpriced menus, making it hard for families to eat out.
Một số nhà hàng có thực đơn đắt đỏ, khiến các gia đình khó có thể ăn ngoài.
Chi tiết
The concert tickets were overpriced this year.Giá vé concert năm nay đã quá đắt.
Đồng nghĩaexcessively pricedtoo costly
Cụm hay dùngoverpriced itemsoverpriced services
Dùng để chỉ giá cả không hợp lý.
v
Vứt bỏ
Many plastic bottles are thrown away every day, harming the environment.
Nhiều chai nhựa bị vứt bỏ mỗi ngày, gây hại cho môi trường.
Chi tiết
The old furniture was thrown away last week.Đồ nội thất cũ đã bị vứt bỏ tuần trước.
Đồng nghĩadiscardeddisposed
Cụm hay dùngthrown away itemsthrown away trash
Thường dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.
n
Vấn đề về sức khỏe
Eating too much junk food can lead to serious health problems over time.
Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe nghiêm trọng theo thời gian.
Chi tiết
Many health problems can be prevented with a healthy lifestyle.Nhiều vấn đề về sức khỏe có thể được ngăn ngừa bằng lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩahealth issuesmedical problems
Cụm hay dùngcommon health problemsserious health problems
Thường gặp trong các cuộc thảo luận về sức khỏe.
v
Làm ô nhiễm
The river was contaminated by waste, making the water unsafe for swimming.
Con sông đã bị làm ô nhiễm bởi rác thải, khiến nước không an toàn để bơi.
Chi tiết
The factory contaminated the river with chemicals.Nhà máy đã làm ô nhiễm con sông bằng hóa chất.
Đồng nghĩapollutetaint
Cụm hay dùngcontaminated watercontaminated soil
Thường dùng trong môi trường và sức khỏe.
n
Động vật thuần hóa
Dogs and cats are common examples of domesticated animals that live with humans.
Chó và mèo là những ví dụ phổ biến về động vật thuần hóa sống cùng con người.
Chi tiết
Dogs and cats are common domesticated animals.Chó và mèo là những động vật thuần hóa phổ biến.
Đồng nghĩatame animalspets
Cụm hay dùngdomesticated animals caredomesticated animals breeds
Cần chăm sóc và nuôi dưỡng.
/ɪˈrædɪkeɪt/
động từ
tiêu diệt
We aim to eradicate poverty.
Chúng tôi nhằm tiêu diệt nghèo đói.
Chi tiết
We aim to eradicate poverty in our community.Chúng tôi nhắm đến việc tiêu diệt nghèo đói trong cộng đồng.
Đồng nghĩaeliminatewipe out
Cụm hay dùngeradicate diseaseeradicate povertyeradicate pests
Họ từeradication (n)
Dùng khi nói về việc loại bỏ hoàn toàn.
/ˌdɪsərˈteɪʃn/
n
luận văn
Her dissertation covers gender inequality.
Luận văn của cô ấy đề cập đến bất bình đẳng giới.
Chi tiết
His dissertation is on climate change.Luận văn của anh ấy về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩathesispaper
Cụm hay dùngwrite a dissertationdissertation topic
Thường dùng cho nghiên cứu sinh tiến sĩ.
n
Phép ẩn dụ
In her speech, she used a metaphor to explain how life is like a journey.
Trong bài phát biểu của cô ấy, cô đã sử dụng một phép ẩn dụ để giải thích cuộc sống giống như một hành trình.
Chi tiết
She used a metaphor to explain her feelings.Cô ấy đã sử dụng phép ẩn dụ để giải thích cảm xúc của mình.
Đồng nghĩasymbolanalogy
Cụm hay dùngcreate a metaphorunderstand a metaphormetaphor in literature
Phép ẩn dụ giúp làm rõ ý tưởng.
n
Lợi ích thể chất
Regular exercise has many physical benefits, such as improving heart health and increasing strength.
Tập thể dục thường xuyên có nhiều lợi ích thể chất, chẳng hạn như cải thiện sức khỏe tim mạch và tăng cường sức mạnh.
Chi tiết
Regular exercise provides many physical benefits.Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích thể chất.
Đồng nghĩahealth benefitsphysical advantages
Cụm hay dùngphysical benefits of exercisephysical benefits of diet
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
n
Trung tâm chăm sóc sức khỏe
Wellness centres offer various services like yoga classes and nutrition counseling for better health.
Các trung tâm chăm sóc sức khỏe cung cấp nhiều dịch vụ như lớp học yoga và tư vấn dinh dưỡng để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiết
Wellness centres offer yoga and meditation classes.Các trung tâm chăm sóc sức khỏe cung cấp lớp yoga và thiền.
Đồng nghĩahealth centresfitness centres
Cụm hay dùnglocal wellness centrescommunity wellness centres
Rất phổ biến trong xã hội hiện đại.
v
Thu hút
The new movie seems to appeal to young audiences with its exciting storyline and actors.
Bộ phim mới dường như thu hút khán giả trẻ với cốt truyện hấp dẫn và các diễn viên.
Chi tiết
The new movie will appeal to young audiences.Bộ phim mới sẽ thu hút khán giả trẻ.
Đồng nghĩaattractinterest
Cụm hay dùngappeal to emotionsappeal to the public
Thường dùng trong marketing.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...