Kho từ › cambridge-listening › A nature reserve

A nature reserve

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Khu bảo tồn thiên nhiên
UK · US
A protected area for wildlife and nature.
We visited a nature reserve to see the beautiful plants and animals there.
→ Chúng tôi đã thăm một khu bảo tồn thiên nhiên để xem những cây cối và động vật đẹp ở đó.
The nature reserve is home to many endangered species.→ Khu bảo tồn thiên nhiên là nơi sinh sống của nhiều loài nguy cấp.
Cấu tạo
'Nature' (thiên nhiên) và 'reserve' (bảo tồn) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
wildlife sanctuarynature park
Collocations
nature reserve managementnature reserve protection
🎯 IELTS: Nói về bảo tồn trong IELTS là quan trọng.
Cần bảo vệ để giữ gìn đa dạng sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...