EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › A nature reserve
A nature reserve
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Khu bảo tồn thiên nhiên
UK
·
US
A protected area for wildlife and nature.
We visited a nature reserve to see the beautiful plants and animals there.
→ Chúng tôi đã thăm một khu bảo tồn thiên nhiên để xem những cây cối và động vật đẹp ở đó.
The nature reserve is home to many endangered species.
→ Khu bảo tồn thiên nhiên là nơi sinh sống của nhiều loài nguy cấp.
Cấu tạo
'Nature' (thiên nhiên) và 'reserve' (bảo tồn) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
wildlife sanctuary
nature park
Collocations
nature reserve management
nature reserve protection
🎯
IELTS:
Nói về bảo tồn trong IELTS là quan trọng.
Cần bảo vệ để giữ gìn đa dạng sinh học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...