A nature reserve
Nghĩa
Định nghĩa · A protected area for wildlife and nature.
“We visited a nature reserve to see the beautiful plants and animals there.”Chúng tôi đã thăm một khu bảo tồn thiên nhiên để xem những cây cối và động vật đẹp ở đó.
“The nature reserve is home to many endangered species.”Khu bảo tồn thiên nhiên là nơi sinh sống của nhiều loài nguy cấp.
Mẹo IELTS · Nói về bảo tồn trong IELTS là quan trọng.
Ghi chú · Cần bảo vệ để giữ gìn đa dạng sinh học.