Kho từ › cambridge-listening › Set off = head off

Set off = head off

B1 phrasal verb 📁 cambridge-listening IELTS
Lên đường
UK · US
To begin a journey or trip.
We will set off early in the morning to avoid the traffic.
→ Chúng tôi sẽ lên đường sớm vào buổi sáng để tránh kẹt xe.
They set off early to avoid traffic.→ Họ đã lên đường sớm để tránh kẹt xe.
Cấu tạo
Cụm từ có nghĩa là bắt đầu hành trình.
Đồng nghĩa
departleave
Collocations
set off on a journeyset off for work
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kế hoạch du lịch trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...