Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

(An) unique appearance

B1 IELTS

Nghĩa

Ngoại hình độc đáo n

Định nghĩa · A distinctive or special look.

“The artist created a sculpture with a unique appearance that attracted many visitors.”Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng có ngoại hình độc đáo thu hút nhiều du khách.

“Her unique appearance makes her stand out in a crowd.”Ngoại hình độc đáo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để miêu tả nhân vật trong bài nói.

Ghi chú · Có thể dùng để mô tả người hoặc vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...