(An) unique appearance
Nghĩa
Định nghĩa · A distinctive or special look.
“The artist created a sculpture with a unique appearance that attracted many visitors.”Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng có ngoại hình độc đáo thu hút nhiều du khách.
“Her unique appearance makes her stand out in a crowd.”Ngoại hình độc đáo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để miêu tả nhân vật trong bài nói.
Ghi chú · Có thể dùng để mô tả người hoặc vật.