Kho từ › cambridge-listening › (An) unique appearance

(An) unique appearance

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Ngoại hình độc đáo
UK · US
A distinctive or special look.
The artist created a sculpture with a unique appearance that attracted many visitors.
→ Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng có ngoại hình độc đáo thu hút nhiều du khách.
Her unique appearance makes her stand out in a crowd.→ Ngoại hình độc đáo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
Đồng nghĩa
distinctive lookspecial appearance
Collocations
unique appearance featuresunique appearance style
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để miêu tả nhân vật trong bài nói.
Có thể dùng để mô tả người hoặc vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...