Kho từ › cambridge-listening › (An) isolated spot

(An) isolated spot

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Một điểm bị cô lập
UK · US
A place that is far away from others.
They found an isolated spot in the mountains to enjoy their picnic quietly.
→ Họ tìm thấy một điểm bị cô lập trên núi để thưởng thức bữa tiệc ngoài trời một cách yên tĩnh.
They found an isolated spot for their picnic.→ Họ đã tìm thấy một điểm bị cô lập cho buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
remote locationsecluded area
Collocations
isolate spotisolate area
🎯 IELTS: Mô tả nơi cô lập để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Thường dùng để chỉ nơi yên tĩnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...