Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

(An) isolated spot

B1 IELTS

Nghĩa

Một điểm bị cô lập n

Định nghĩa · A place that is far away from others.

“They found an isolated spot in the mountains to enjoy their picnic quietly.”Họ tìm thấy một điểm bị cô lập trên núi để thưởng thức bữa tiệc ngoài trời một cách yên tĩnh.

“They found an isolated spot for their picnic.”Họ đã tìm thấy một điểm bị cô lập cho buổi dã ngoại.

Mẹo IELTS · Mô tả nơi cô lập để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ nơi yên tĩnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...