(An) isolated spot
Nghĩa
Định nghĩa · A place that is far away from others.
“They found an isolated spot in the mountains to enjoy their picnic quietly.”Họ tìm thấy một điểm bị cô lập trên núi để thưởng thức bữa tiệc ngoài trời một cách yên tĩnh.
“They found an isolated spot for their picnic.”Họ đã tìm thấy một điểm bị cô lập cho buổi dã ngoại.
Mẹo IELTS · Mô tả nơi cô lập để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nơi yên tĩnh.