Kho từ › cambridge-listening › (A) prison convict

(A) prison convict

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tù nhân
UK · US
A person who is in prison for a crime.
The documentary showed the life of a prison convict and their daily challenges.
→ Bộ phim tài liệu đã cho thấy cuộc sống của một tù nhân và những thử thách hàng ngày của họ.
The prison convict was sentenced to five years.→ Tù nhân đã bị kết án năm năm.
Cấu tạo
'Prison' (nhà tù) và 'convict' (kết án) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
inmateprisoner
Collocations
prison convict releaseprison convict rights
🎯 IELTS: Nói về tội phạm trong IELTS có thể gây ấn tượng.
Liên quan đến hệ thống tư pháp hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...