Kho từ › cambridge-listening › (A) creature

(A) creature

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sinh vật
UK · US
A living being, especially an animal.
The ocean is home to many strange and beautiful creatures we have yet to discover.
→ Đại dương là nhà của nhiều sinh vật kỳ lạ và đẹp mà chúng ta vẫn chưa khám phá.
The creature emerged from the dark water.→ Sinh vật xuất hiện từ nước tối.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
organismbeing
Collocations
strange creaturesea creaturemythical creature
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về động vật trong IELTS.
Sinh vật có thể là động vật hoặc thực vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...