Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

(A) creature

B1 IELTS

Nghĩa

Sinh vật n

Định nghĩa · A living being, especially an animal.

“The ocean is home to many strange and beautiful creatures we have yet to discover.”Đại dương là nhà của nhiều sinh vật kỳ lạ và đẹp mà chúng ta vẫn chưa khám phá.

“The creature emerged from the dark water.”Sinh vật xuất hiện từ nước tối.

Đồng nghĩa organismbeing
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về động vật trong IELTS.

Ghi chú · Sinh vật có thể là động vật hoặc thực vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...