Inquisitive
Nghĩa
Định nghĩa · Eager to learn or know more about something.
“Children are often inquisitive and ask many questions about the world around them.”Trẻ em thường tò mò và đặt nhiều câu hỏi về thế giới xung quanh chúng.
“The inquisitive child asked many questions.”Đứa trẻ tò mò đã hỏi nhiều câu hỏi.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự tò mò trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để mô tả tính cách người học.