Kho từ › cambridge-listening › Inquisitive

Inquisitive

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tò mò
UK /in'kwizitiv/ · US /in'kwizitiv/
Eager to learn or know more about something.
Children are often inquisitive and ask many questions about the world around them.
→ Trẻ em thường tò mò và đặt nhiều câu hỏi về thế giới xung quanh chúng.
The inquisitive child asked many questions.→ Đứa trẻ tò mò đã hỏi nhiều câu hỏi.
Cấu tạo
Từ đơn giản, chỉ tính cách tò mò.
Đồng nghĩa
curiousprying
Collocations
inquisitive mindinquisitive nature
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tò mò trong IELTS.
Dùng để mô tả tính cách người học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...