Kho từ › cambridge-listening › Predators

Predators

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Động vật ăn thịt
UK · US
Animals that hunt and eat other animals.
Lions and tigers are examples of predators that hunt for their food in the wild.
→ Sư tử và hổ là ví dụ về động vật ăn thịt săn mồi trong tự nhiên.
Lions are known as predators in the animal kingdom.→ Sư tử được biết đến là động vật ăn thịt trong vương quốc động vật.
Đồng nghĩa
huntersmeat-eaters
Collocations
top predatorspredators in the ecosystem
🎯 IELTS: Nói về động vật trong môi trường tự nhiên.
Liên quan đến chuỗi thức ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...