Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Livestocks

B1 IELTS

Nghĩa

Gia súc n

Định nghĩa · Farm animals raised for food or other products.

“Farmers often raise livestocks like cows and sheep for meat and milk production.”Nông dân thường nuôi gia súc như bò và cừu để sản xuất thịt và sữa.

“Farmers raise livestock for meat and milk.”Nông dân nuôi gia súc để lấy thịt và sữa.

Cấu tạo'Live' và 'stock' kết hợp lại.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về nông nghiệp.

Ghi chú · Quan trọng cho ngành nông nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...