Kho từ › cambridge-listening › Livestocks

Livestocks

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Gia súc
UK · US
Farm animals raised for food or other products.
Farmers often raise livestocks like cows and sheep for meat and milk production.
→ Nông dân thường nuôi gia súc như bò và cừu để sản xuất thịt và sữa.
Farmers raise livestock for meat and milk.→ Nông dân nuôi gia súc để lấy thịt và sữa.
Cấu tạo
'Live' và 'stock' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
farm animalsdomestic animals
Collocations
livestock farminglivestock management
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về nông nghiệp.
Quan trọng cho ngành nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...