Kho từ › cambridge-listening › Sought after

Sought after

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Được săn đón
UK · US
Something that is very popular and desired.
This university is very sought after by students because of its excellent programs.
→ Đại học này rất được săn đón bởi sinh viên vì các chương trình xuất sắc của nó.
This designer bag is highly sought after.→ Chiếc túi thiết kế này rất được săn đón.
Cấu tạo
'Sought' (được tìm kiếm) và 'after' (sau) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
in demandpopular
Collocations
sought after productssought after skills
🎯 IELTS: Nói về xu hướng trong IELTS có thể thu hút sự chú ý.
Thường dùng để chỉ hàng hóa hoặc dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...