Hard-wearing
Nghĩa
Định nghĩa · Durable and able to withstand wear and tear.
“These shoes are made from hard-wearing materials, perfect for outdoor activities.”Những đôi giày này được làm từ vật liệu bền, rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời.
“This fabric is hard-wearing and long-lasting.”Vải này bền và lâu hỏng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chất liệu trong IELTS.
Ghi chú · Vải bền thường được dùng cho đồ dùng hàng ngày.