Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Hard-wearing

B1 IELTS

Nghĩa

Bền (vải vóc adj

Định nghĩa · Durable and able to withstand wear and tear.

“These shoes are made from hard-wearing materials, perfect for outdoor activities.”Những đôi giày này được làm từ vật liệu bền, rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời.

“This fabric is hard-wearing and long-lasting.”Vải này bền và lâu hỏng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chất liệu trong IELTS.

Ghi chú · Vải bền thường được dùng cho đồ dùng hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...