Kho từ › cambridge-listening › Hard-wearing

Hard-wearing

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Bền (vải vóc
UK · US
Durable and able to withstand wear and tear.
These shoes are made from hard-wearing materials, perfect for outdoor activities.
→ Những đôi giày này được làm từ vật liệu bền, rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời.
This fabric is hard-wearing and long-lasting.→ Vải này bền và lâu hỏng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
durableresilient
Collocations
hard-wearing materialshard-wearing clothinghard-wearing surfaces
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chất liệu trong IELTS.
Vải bền thường được dùng cho đồ dùng hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...