EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › (Tobe) overpriced
(Tobe) overpriced
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Đắt đỏ
UK
·
US
More expensive than it should be.
Some restaurants have overpriced menus, making it hard for families to eat out.
→ Một số nhà hàng có thực đơn đắt đỏ, khiến các gia đình khó có thể ăn ngoài.
The concert tickets were overpriced this year.
→ Giá vé concert năm nay đã quá đắt.
Cấu tạo
Từ đơn giản, chỉ tình trạng giá cả cao.
Đồng nghĩa
excessively priced
too costly
Collocations
overpriced items
overpriced services
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về giá cả trong IELTS.
Dùng để chỉ giá cả không hợp lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...