Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

(Tobe) overpriced

B1 IELTS

Nghĩa

Đắt đỏ adj

Định nghĩa · More expensive than it should be.

“Some restaurants have overpriced menus, making it hard for families to eat out.”Một số nhà hàng có thực đơn đắt đỏ, khiến các gia đình khó có thể ăn ngoài.

“The concert tickets were overpriced this year.”Giá vé concert năm nay đã quá đắt.

Cấu tạoTừ đơn giản, chỉ tình trạng giá cả cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về giá cả trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ giá cả không hợp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...