Kho từ › cambridge-listening › (Tobe) overpriced

(Tobe) overpriced

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Đắt đỏ
UK · US
More expensive than it should be.
Some restaurants have overpriced menus, making it hard for families to eat out.
→ Một số nhà hàng có thực đơn đắt đỏ, khiến các gia đình khó có thể ăn ngoài.
The concert tickets were overpriced this year.→ Giá vé concert năm nay đã quá đắt.
Cấu tạo
Từ đơn giản, chỉ tình trạng giá cả cao.
Đồng nghĩa
excessively pricedtoo costly
Collocations
overpriced itemsoverpriced services
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giá cả trong IELTS.
Dùng để chỉ giá cả không hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...