(Tobe) overpriced
Nghĩa
Định nghĩa · More expensive than it should be.
“Some restaurants have overpriced menus, making it hard for families to eat out.”Một số nhà hàng có thực đơn đắt đỏ, khiến các gia đình khó có thể ăn ngoài.
“The concert tickets were overpriced this year.”Giá vé concert năm nay đã quá đắt.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về giá cả trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ giá cả không hợp lý.