(Tobe) thrown away
Nghĩa
Định nghĩa · To be discarded or disposed of.
“Many plastic bottles are thrown away every day, harming the environment.”Nhiều chai nhựa bị vứt bỏ mỗi ngày, gây hại cho môi trường.
“The old furniture was thrown away last week.”Đồ nội thất cũ đã bị vứt bỏ tuần trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về rác thải trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.