Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

(Tobe) thrown away

B1 IELTS

Nghĩa

Vứt bỏ v

Định nghĩa · To be discarded or disposed of.

“Many plastic bottles are thrown away every day, harming the environment.”Nhiều chai nhựa bị vứt bỏ mỗi ngày, gây hại cho môi trường.

“The old furniture was thrown away last week.”Đồ nội thất cũ đã bị vứt bỏ tuần trước.

Đồng nghĩa discardeddisposed

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về rác thải trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...