Kho từ › cambridge-listening › (Tobe) thrown away

(Tobe) thrown away

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Vứt bỏ
UK · US
To be discarded or disposed of.
Many plastic bottles are thrown away every day, harming the environment.
→ Nhiều chai nhựa bị vứt bỏ mỗi ngày, gây hại cho môi trường.
The old furniture was thrown away last week.→ Đồ nội thất cũ đã bị vứt bỏ tuần trước.
Đồng nghĩa
discardeddisposed
Collocations
thrown away itemsthrown away trash
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về rác thải trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...