Kho từ › cambridge-listening › Domesticated animals

Domesticated animals

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Động vật thuần hóa
UK · US
Animals that are raised by humans for work or companionship.
Dogs and cats are common examples of domesticated animals that live with humans.
→ Chó và mèo là những ví dụ phổ biến về động vật thuần hóa sống cùng con người.
Dogs and cats are common domesticated animals.→ Chó và mèo là những động vật thuần hóa phổ biến.
Cấu tạo
'Domestic' (nội địa) và 'ated' (được làm) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
tame animalspets
Collocations
domesticated animals caredomesticated animals breeds
🎯 IELTS: Nói về động vật trong IELTS có thể thú vị.
Cần chăm sóc và nuôi dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...