Kho từ › cambridge-listening › A metaphor

A metaphor

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Phép ẩn dụ
UK · US
A figure of speech comparing two different things.
In her speech, she used a metaphor to explain how life is like a journey.
→ Trong bài phát biểu của cô ấy, cô đã sử dụng một phép ẩn dụ để giải thích cuộc sống giống như một hành trình.
She used a metaphor to explain her feelings.→ Cô ấy đã sử dụng phép ẩn dụ để giải thích cảm xúc của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
symbolanalogy
Collocations
create a metaphorunderstand a metaphormetaphor in literature
🎯 IELTS: Sử dụng phép ẩn dụ khi viết văn trong IELTS.
Phép ẩn dụ giúp làm rõ ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...