Kho từ › cambridge-listening › Physical benefit

Physical benefit

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Lợi ích thể chất
UK · US
Health advantages gained from physical activity.
Regular exercise has many physical benefits, such as improving heart health and increasing strength.
→ Tập thể dục thường xuyên có nhiều lợi ích thể chất, chẳng hạn như cải thiện sức khỏe tim mạch và tăng cường sức mạnh.
Regular exercise provides many physical benefits.→ Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích thể chất.
Cấu tạo
Cụm từ có nghĩa là lợi ích sức khỏe.
Đồng nghĩa
health benefitsphysical advantages
Collocations
physical benefits of exercisephysical benefits of diet
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...