Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Physical benefit

B1 IELTS

Nghĩa

Lợi ích thể chất n

Định nghĩa · Health advantages gained from physical activity.

“Regular exercise has many physical benefits, such as improving heart health and increasing strength.”Tập thể dục thường xuyên có nhiều lợi ích thể chất, chẳng hạn như cải thiện sức khỏe tim mạch và tăng cường sức mạnh.

“Regular exercise provides many physical benefits.”Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích thể chất.

Cấu tạoCụm từ có nghĩa là lợi ích sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...