EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Physical benefit
Physical benefit
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Lợi ích thể chất
UK
·
US
Health advantages gained from physical activity.
Regular exercise has many physical benefits, such as improving heart health and increasing strength.
→ Tập thể dục thường xuyên có nhiều lợi ích thể chất, chẳng hạn như cải thiện sức khỏe tim mạch và tăng cường sức mạnh.
Regular exercise provides many physical benefits.
→ Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích thể chất.
Cấu tạo
Cụm từ có nghĩa là lợi ích sức khỏe.
Đồng nghĩa
health benefits
physical advantages
Collocations
physical benefits of exercise
physical benefits of diet
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...