Kho từ › cambridge-listening › Wellness centres

Wellness centres

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Trung tâm chăm sóc sức khỏe
UK · US
Places that promote health and well-being.
Wellness centres offer various services like yoga classes and nutrition counseling for better health.
→ Các trung tâm chăm sóc sức khỏe cung cấp nhiều dịch vụ như lớp học yoga và tư vấn dinh dưỡng để có sức khỏe tốt hơn.
Wellness centres offer yoga and meditation classes.→ Các trung tâm chăm sóc sức khỏe cung cấp lớp yoga và thiền.
Đồng nghĩa
health centresfitness centres
Collocations
local wellness centrescommunity wellness centres
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe trong phần viết để gây ấn tượng.
Rất phổ biến trong xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...