Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Wellness centres

B1 IELTS

Nghĩa

Trung tâm chăm sóc sức khỏe n

Định nghĩa · Places that promote health and well-being.

“Wellness centres offer various services like yoga classes and nutrition counseling for better health.”Các trung tâm chăm sóc sức khỏe cung cấp nhiều dịch vụ như lớp học yoga và tư vấn dinh dưỡng để có sức khỏe tốt hơn.

“Wellness centres offer yoga and meditation classes.”Các trung tâm chăm sóc sức khỏe cung cấp lớp yoga và thiền.

Mẹo IELTS · Nói về sức khỏe trong phần viết để gây ấn tượng.

Ghi chú · Rất phổ biến trong xã hội hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...