EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Wellness centres
Wellness centres
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Trung tâm chăm sóc sức khỏe
UK
·
US
Places that promote health and well-being.
Wellness centres offer various services like yoga classes and nutrition counseling for better health.
→ Các trung tâm chăm sóc sức khỏe cung cấp nhiều dịch vụ như lớp học yoga và tư vấn dinh dưỡng để có sức khỏe tốt hơn.
Wellness centres offer yoga and meditation classes.
→ Các trung tâm chăm sóc sức khỏe cung cấp lớp yoga và thiền.
Đồng nghĩa
health centres
fitness centres
Collocations
local wellness centres
community wellness centres
🎯
IELTS:
Nói về sức khỏe trong phần viết để gây ấn tượng.
Rất phổ biến trong xã hội hiện đại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...