Kho từ › cambridge-listening › (To) appeal to

(To) appeal to

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Thu hút
UK · US
To attract or interest someone.
The new movie seems to appeal to young audiences with its exciting storyline and actors.
→ Bộ phim mới dường như thu hút khán giả trẻ với cốt truyện hấp dẫn và các diễn viên.
The new movie will appeal to young audiences.→ Bộ phim mới sẽ thu hút khán giả trẻ.
Cấu tạo
'Appeal' và 'to' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
attractinterest
Collocations
appeal to emotionsappeal to the public
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự thu hút.
Thường dùng trong marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...