Kho từ › cambridge-listening › Voluntary work

Voluntary work

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Công việc tình nguyện
UK · US
Work done without payment to help others.
Many students choose to do voluntary work during their summer holidays to gain experience.
→ Nhiều sinh viên chọn làm công việc tình nguyện trong kỳ nghỉ hè để tích lũy kinh nghiệm.
She enjoys doing voluntary work at the shelter.→ Cô ấy thích làm công việc tình nguyện tại nơi trú ẩn.
Đồng nghĩa
charity workcommunity service
Collocations
engage in voluntary workvoluntary work opportunities
🎯 IELTS: Nói về công việc tình nguyện để thể hiện sự cống hiến trong IELTS.
Thể hiện tinh thần cộng đồng và giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...