| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Công việc tình nguyện
Many students choose to do voluntary work during their summer holidays to gain experience.
Nhiều sinh viên chọn làm công việc tình nguyện trong kỳ nghỉ hè để tích lũy kinh nghiệm.
Chi tiếtShe enjoys doing voluntary work at the shelter.Cô ấy thích làm công việc tình nguyện tại nơi trú ẩn.
Đồng nghĩacharity workcommunity service
Cụm hay dùngengage in voluntary workvoluntary work opportunities
Thể hiện tinh thần cộng đồng và giúp đỡ.
|
— | |
| n |
Mượn
Can I borrow your pen for a moment? I need to write something down.
Tôi có thể mượn bút của bạn một lát không? Tôi cần ghi lại điều gì đó.
Chi tiếtI need to borrow a pen from you.Tôi cần mượn một cái bút từ bạn.
Đồng nghĩatake temporarilyloan
Cụm hay dùngborrow moneyborrow books
Cần trả lại sau khi sử dụng.
|
— | |
| v |
Tham gia vào
She wants to get involved in community projects to help improve local living conditions.
Cô ấy muốn tham gia vào các dự án cộng đồng để giúp cải thiện điều kiện sống địa phương.
Chi tiếtI want to get involved in community service.Tôi muốn tham gia vào dịch vụ cộng đồng.
Đồng nghĩaparticipateengage
Cụm hay dùngget involved in activitiesget involved in discussionsactively get involved
Tham gia vào hoạt động giúp mở rộng mối quan hệ.
|
— | |
| v |
Cố gắng làm
He struggles to understand the math problems, but he is trying very hard.
Anh ấy cố gắng làm hiểu các bài toán, nhưng anh ấy đang cố gắng rất nhiều.
Chi tiếtShe struggled to finish her homework on time.Cô ấy đã cố gắng hoàn thành bài tập đúng hạn.
Đồng nghĩastriveendeavor
Cụm hay dùngstruggle to succeedstruggle to understand
Dùng để diễn tả nỗ lực cá nhân.
|
— | |
|
/ri'freʃmənt/
|
n |
Đồ ăn và thức uống (lượng nhỏ
During the break, we will have some refreshment like cookies and juice for everyone.
Trong giờ nghỉ, chúng ta sẽ có một số đồ ăn và thức uống như bánh quy và nước trái cây cho mọi người.
Chi tiếtThe refreshment at the meeting included snacks and drinks.Đồ ăn và thức uống tại cuộc họp bao gồm đồ ăn nhẹ và nước uống.
Đồng nghĩasnackslight refreshments
Cụm hay dùngrefreshment breakrefreshment options
Thường dùng trong sự kiện hoặc hội nghị.
|
— |
| v |
Chuyên về
The doctor specializes in children's health and has many young patients.
Bác sĩ chuyên về sức khỏe trẻ em và có nhiều bệnh nhân nhỏ tuổi.
Chi tiếtShe specializes in environmental science.Cô ấy chuyên về khoa học môi trường.
Đồng nghĩafocus onexpertise in
Cụm hay dùngspecialize in medicinespecialize in technology
Thường dùng trong giáo dục và nghề nghiệp.
|
— | |
| adv |
(đặt) trước
Please book your tickets in advance to avoid any last-minute problems.
Vui lòng đặt vé của bạn trước để tránh bất kỳ vấn đề vào phút chót nào.
Chi tiếtPlease book your tickets in advance.Vui lòng đặt vé trước.
Đồng nghĩaahead of timebeforehand
Cụm hay dùngpay in advancenotify in advance
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— | |
| n |
Sự tắc nghẽn
The traffic jam created a bottleneck that delayed our arrival at the meeting.
Cơn tắc đường đã tạo ra một sự tắc nghẽn khiến chúng tôi đến cuộc họp muộn.
Chi tiếtTraffic jams create bottlenecks on the road.Tắc đường tạo ra sự tắc nghẽn trên đường.
Đồng nghĩacongestion pointtraffic jam
Cụm hay dùngbottleneck effectbottleneck analysis
Thường dùng trong giao thông và sản xuất.
|
— | |
| phrasal verb |
Cắt đứt (liên lạc
She decided to break off communication with him after their argument.
Cô ấy quyết định cắt đứt liên lạc với anh ta sau cuộc tranh cãi.
Chi tiếtThey decided to break off their engagement.Họ quyết định cắt đứt hôn ước.
Đồng nghĩaterminatediscontinue
Cụm hay dùngbreak off negotiationsbreak off a relationshipbreak off contact
Cắt đứt liên lạc có thể gây tổn thương.
|
— | |
| in time |
Lùi về quá khứ
Sometimes, you need to step back and look at the bigger picture.
Đôi khi, bạn cần lùi lại và nhìn vào bức tranh tổng thể.
Chi tiếtSometimes, it's good to step back and think about your choices.Đôi khi, tốt để lùi lại và suy nghĩ về lựa chọn của bạn.
Đồng nghĩareflectreconsider
Cụm hay dùngstep back in timestep back from a situation
Dùng để khuyên nhủ suy nghĩ lại.
|
— | |
| v |
Chiếm ưu thế
In the competition, she managed to dominate her opponents easily.
Trong cuộc thi, cô ấy đã chiếm ưu thế so với các đối thủ một cách dễ dàng.
Chi tiếtThe company aims to dominate the market with its new product.Công ty nhằm mục đích chiếm ưu thế trên thị trường với sản phẩm mới.
Đồng nghĩacontroloverpower
Cụm hay dùngdominate the competitiondominate the industry
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— | |
|
/'wel'noun/
|
adj |
Nổi tiếng
He is a well-known author who has written many bestsellers.
Ông ấy là một tác giả nổi tiếng đã viết nhiều cuốn sách bán chạy.
Chi tiếtHe is a well-known author in the literary world.Ông là một tác giả nổi tiếng trong giới văn học.
Đồng nghĩafamousrenowned
Cụm hay dùngwell-known figureswell-known brands
Thường dùng để mô tả người hoặc thương hiệu.
|
— |
|
/'stʌniɳ/
|
adj |
Kinh ngạc
The view from the top of the mountain was absolutely stunning.
Cảnh vật từ đỉnh núi thật sự kinh ngạc.
Chi tiếtThe view from the mountain was stunning.Cảnh vật từ ngọn núi thật kinh ngạc.
Đồng nghĩaamazingbreathtaking
Cụm hay dùngstunning beautystunning performance
Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp.
|
— |
|
/kən'venʃənl/
|
adj |
Thông thường/theo tập quán
Many people prefer conventional methods of teaching in the classroom.
Nhiều người thích các phương pháp dạy học thông thường trong lớp học.
Chi tiếtConventional wisdom suggests saving money is important.Lý thuyết thông thường cho rằng việc tiết kiệm tiền là quan trọng.
Đồng nghĩatraditionalstandard
Cụm hay dùngconventional methodsconventional thinking
Thường dùng để chỉ cách làm truyền thống.
|
— |
| n |
Bất đồng và căng thẳng
Disagreements and tension can often arise in group projects.
Bất đồng và căng thẳng thường xảy ra trong các dự án nhóm.
Chi tiếtDisagreements and tension can harm teamwork.Bất đồng và căng thẳng có thể gây hại cho làm việc nhóm.
Đồng nghĩaconflictstress
Cụm hay dùngresolve disagreementsmanage tensiondisagreements arise
Bất đồng cần được giải quyết để duy trì hòa bình.
|
— | |
|
/in'tensifai/
|
v |
Làm mạnh thêm
As the deadline approaches, the pressure to finish the project will intensify.
Khi thời hạn đến gần, áp lực để hoàn thành dự án sẽ làm mạnh thêm.
Chi tiếtThe storm will intensify as it approaches the coast.Cơn bão sẽ mạnh lên khi tiến gần bờ biển.
Đồng nghĩastrengthenamplify
Cụm hay dùngintensify effortsintensify the debate
Dùng để mô tả sự gia tăng.
|
— |
| n |
Công nghệ kỹ thuật số
Digital technology has changed how we communicate and share information every day.
Công nghệ kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và chia sẻ thông tin hàng ngày.
Chi tiếtDigital technology has transformed how we communicate.Công nghệ kỹ thuật số đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp.
Đồng nghĩadigital techelectronic technology
Cụm hay dùngadvanced digital technologydigital technology trends
Rất quan trọng trong thời đại hiện nay.
|
— | |
|
/mi'leniəm/
|
n |
Thiên niên kỷ
The new millennium brought many advances in science and technology that we enjoy today.
Thiên niên kỷ mới mang đến nhiều tiến bộ trong khoa học và công nghệ mà chúng ta tận hưởng hôm nay.
Chi tiếtThe new millennium began in the year 2000.Thiên niên kỷ mới bắt đầu vào năm 2000.
Đồng nghĩathousand years
Cụm hay dùngnew millenniumthird millennium
Thường dùng trong lịch sử.
|
— |
| adv |
Chủ yếu là
The class is predominantly made up of students from different countries around the world.
Lớp học chủ yếu là sinh viên đến từ các quốc gia khác nhau trên thế giới.
Chi tiếtThe population is predominantly urban.Dân số chủ yếu là đô thị.
Đồng nghĩamainlyprimarily
Cụm hay dùngpredominantly malepredominantly female
Thường dùng để chỉ tỷ lệ hoặc đặc điểm.
|
— | |
| n |
Kỹ năng song ngữ
Having bilingual skills can help you find better job opportunities in the future.
Có kỹ năng song ngữ có thể giúp bạn tìm được nhiều cơ hội việc làm tốt hơn trong tương lai.
Chi tiếtBilingual skills are valuable in the job market.Kỹ năng song ngữ rất có giá trị trên thị trường lao động.
Đồng nghĩadual language skillsmultilingual abilities
Cụm hay dùngbilingual skills developmentbilingual skills training
Cần thiết trong môi trường làm việc đa văn hóa.
|
— | |
|
/'stægəriɳ/
|
adj |
Sửng sốt
The staggering number of people attending the concert surprised the organizers.
Số lượng người tham dự buổi hòa nhạc sửng sốt đã khiến các nhà tổ chức bất ngờ.
Chi tiếtThe staggering cost of living shocked everyone.Chi phí sinh hoạt sửng sốt khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩaastonishingincredible
Cụm hay dùngstaggering amountstaggering statisticsstaggering news
Sửng sốt thường dùng để mô tả điều bất ngờ.
|
— |
| v |
Thực hiện
We will conduct a survey to understand what students think about online classes.
Chúng tôi sẽ thực hiện một cuộc khảo sát để hiểu sinh viên nghĩ gì về các lớp học trực tuyến.
Chi tiếtThey will conduct a survey to gather information.Họ sẽ thực hiện một cuộc khảo sát để thu thập thông tin.
Đồng nghĩaperformexecute
Cụm hay dùngconduct researchconduct an experiment
Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu và thực hiện.
|
— | |
| v |
Được phân bổ (tiền, thời gian
The budget for the project was allocated to improve the school's facilities.
Ngân sách cho dự án đã được phân bổ để cải thiện cơ sở vật chất của trường.
Chi tiếtFunds were allocated to improve public transportation.Ngân sách đã được phân bổ để cải thiện giao thông công cộng.
Đồng nghĩaassigneddistributed
Cụm hay dùngallocated resourcesallocated funds
Thường dùng trong quản lý tài chính.
|
— | |
| n |
Có ý thức về cội nguồn
Having a strong sense of identity helps people connect with their culture and history.
Có ý thức về cội nguồn mạnh mẽ giúp mọi người kết nối với văn hóa và lịch sử của họ.
Chi tiếtHaving a sense of identity is important for self-esteem.Có ý thức về cội nguồn rất quan trọng cho lòng tự trọng.
Đồng nghĩaself-identitycultural identity
Cụm hay dùngsense of identity crisissense of national identity
Liên quan đến văn hóa và cá nhân.
|
— |
Đang tải...