| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Công việc tình nguyện
Many students choose to do voluntary work during their summer holidays to gain experience.
Nhiều sinh viên chọn làm công việc tình nguyện trong kỳ nghỉ hè để tích lũy kinh nghiệm.
|
— | |
| n |
Mượn
Can I borrow your pen for a moment? I need to write something down.
Tôi có thể mượn bút của bạn một lát không? Tôi cần ghi lại điều gì đó.
|
— | |
| v |
Tham gia vào
She wants to get involved in community projects to help improve local living conditions.
Cô ấy muốn tham gia vào các dự án cộng đồng để giúp cải thiện điều kiện sống địa phương.
|
— | |
| v |
Cố gắng làm
He struggles to understand the math problems, but he is trying very hard.
Anh ấy cố gắng làm hiểu các bài toán, nhưng anh ấy đang cố gắng rất nhiều.
|
— | |
| n |
Đồ ăn và thức uống (lượng nhỏ
During the break, we will have some refreshment like cookies and juice for everyone.
Trong giờ nghỉ, chúng ta sẽ có một số đồ ăn và thức uống như bánh quy và nước trái cây cho mọi người.
|
— | |
| v |
Chuyên về
The doctor specializes in children's health and has many young patients.
Bác sĩ chuyên về sức khỏe trẻ em và có nhiều bệnh nhân nhỏ tuổi.
|
— | |
| adv |
(đặt) trước
Please book your tickets in advance to avoid any last-minute problems.
Vui lòng đặt vé của bạn trước để tránh bất kỳ vấn đề vào phút chót nào.
|
— | |
| n |
Sự tắc nghẽn
The traffic jam created a bottleneck that delayed our arrival at the meeting.
Cơn tắc đường đã tạo ra một sự tắc nghẽn khiến chúng tôi đến cuộc họp muộn.
|
— | |
| phrasal verb |
Cắt đứt (liên lạc
She decided to break off communication with him after their argument.
Cô ấy quyết định cắt đứt liên lạc với anh ta sau cuộc tranh cãi.
|
— | |
| in time |
Lùi về quá khứ
Sometimes, you need to step back and look at the bigger picture.
Đôi khi, bạn cần lùi lại và nhìn vào bức tranh tổng thể.
|
— | |
| v |
Chiếm ưu thế
In the competition, she managed to dominate her opponents easily.
Trong cuộc thi, cô ấy đã chiếm ưu thế so với các đối thủ một cách dễ dàng.
|
— | |
| adj |
Nổi tiếng
He is a well-known author who has written many bestsellers.
Ông ấy là một tác giả nổi tiếng đã viết nhiều cuốn sách bán chạy.
|
— | |
| adj |
Kinh ngạc
The view from the top of the mountain was absolutely stunning.
Cảnh vật từ đỉnh núi thật sự kinh ngạc.
|
— | |
| adj |
Thông thường/theo tập quán
Many people prefer conventional methods of teaching in the classroom.
Nhiều người thích các phương pháp dạy học thông thường trong lớp học.
|
— | |
| n |
Bất đồng và căng thẳng
Disagreements and tension can often arise in group projects.
Bất đồng và căng thẳng thường xảy ra trong các dự án nhóm.
|
— | |
| v |
Làm mạnh thêm
As the deadline approaches, the pressure to finish the project will intensify.
Khi thời hạn đến gần, áp lực để hoàn thành dự án sẽ làm mạnh thêm.
|
— | |
| n |
Công nghệ kỹ thuật số
Digital technology has changed how we communicate and share information every day.
Công nghệ kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và chia sẻ thông tin hàng ngày.
|
— | |
| n |
Thiên niên kỷ
The new millennium brought many advances in science and technology that we enjoy today.
Thiên niên kỷ mới mang đến nhiều tiến bộ trong khoa học và công nghệ mà chúng ta tận hưởng hôm nay.
|
— | |
| adv |
Chủ yếu là
The class is predominantly made up of students from different countries around the world.
Lớp học chủ yếu là sinh viên đến từ các quốc gia khác nhau trên thế giới.
|
— | |
| n |
Kỹ năng song ngữ
Having bilingual skills can help you find better job opportunities in the future.
Có kỹ năng song ngữ có thể giúp bạn tìm được nhiều cơ hội việc làm tốt hơn trong tương lai.
|
— | |
| adj |
Sửng sốt
The staggering number of people attending the concert surprised the organizers.
Số lượng người tham dự buổi hòa nhạc sửng sốt đã khiến các nhà tổ chức bất ngờ.
|
— | |
| v |
Thực hiện
We will conduct a survey to understand what students think about online classes.
Chúng tôi sẽ thực hiện một cuộc khảo sát để hiểu sinh viên nghĩ gì về các lớp học trực tuyến.
|
— | |
| v |
Được phân bổ (tiền, thời gian
The budget for the project was allocated to improve the school's facilities.
Ngân sách cho dự án đã được phân bổ để cải thiện cơ sở vật chất của trường.
|
— | |
| n |
Có ý thức về cội nguồn
Having a strong sense of identity helps people connect with their culture and history.
Có ý thức về cội nguồn mạnh mẽ giúp mọi người kết nối với văn hóa và lịch sử của họ.
|
— |
Đang tải...