Kho từ › cambridge-listening › (To) borrow sth from sb

(To) borrow sth from sb

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Mượn
UK · US
To take something from someone with the intention of returning it.
Can I borrow your pen for a moment? I need to write something down.
→ Tôi có thể mượn bút của bạn một lát không? Tôi cần ghi lại điều gì đó.
I need to borrow a pen from you.→ Tôi cần mượn một cái bút từ bạn.
Cấu tạo
'Borrow' (mượn) có nguồn gốc từ 'bore' (mang).
Đồng nghĩa
take temporarilyloan
Collocations
borrow moneyborrow books
🎯 IELTS: Nói về việc mượn trong IELTS có thể hữu ích.
Cần trả lại sau khi sử dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...