Kho từ › cambridge-listening › (To) get involved in

(To) get involved in

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Tham gia vào
UK · US
To participate or become involved in something.
She wants to get involved in community projects to help improve local living conditions.
→ Cô ấy muốn tham gia vào các dự án cộng đồng để giúp cải thiện điều kiện sống địa phương.
I want to get involved in community service.→ Tôi muốn tham gia vào dịch vụ cộng đồng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
participateengage
Collocations
get involved in activitiesget involved in discussionsactively get involved
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về hoạt động xã hội trong IELTS.
Tham gia vào hoạt động giúp mở rộng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...