Kho từ › cambridge-listening › (To) struggle to

(To) struggle to

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Cố gắng làm
UK · US
To make a great effort to achieve something.
He struggles to understand the math problems, but he is trying very hard.
→ Anh ấy cố gắng làm hiểu các bài toán, nhưng anh ấy đang cố gắng rất nhiều.
She struggled to finish her homework on time.→ Cô ấy đã cố gắng hoàn thành bài tập đúng hạn.
Cấu tạo
Cụm từ có nghĩa là cố gắng.
Đồng nghĩa
striveendeavor
Collocations
struggle to succeedstruggle to understand
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về nỗ lực trong IELTS.
Dùng để diễn tả nỗ lực cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...