Kho từ › cambridge-listening › (To) struggle to

(To) struggle to ID 735899

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Cố gắng làm
He struggles to understand the math problems, but he is trying very hard.
→ Anh ấy cố gắng làm hiểu các bài toán, nhưng anh ấy đang cố gắng rất nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...