Kho từ › cambridge-listening › Refreshment

Refreshment

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Đồ ăn và thức uống (lượng nhỏ
UK /ri'freʃmənt/ · US /ri'freʃmənt/
Small amounts of food and drinks served.
During the break, we will have some refreshment like cookies and juice for everyone.
→ Trong giờ nghỉ, chúng ta sẽ có một số đồ ăn và thức uống như bánh quy và nước trái cây cho mọi người.
The refreshment at the meeting included snacks and drinks.→ Đồ ăn và thức uống tại cuộc họp bao gồm đồ ăn nhẹ và nước uống.
Đồng nghĩa
snackslight refreshments
Collocations
refreshment breakrefreshment options
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự kiện trong bài nói.
Thường dùng trong sự kiện hoặc hội nghị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...