Kho từ › cambridge-listening › (To) specialize in

(To) specialize in

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Chuyên về
UK · US
To focus on a specific area of study or work.
The doctor specializes in children's health and has many young patients.
→ Bác sĩ chuyên về sức khỏe trẻ em và có nhiều bệnh nhân nhỏ tuổi.
She specializes in environmental science.→ Cô ấy chuyên về khoa học môi trường.
Cấu tạo
'Special' và 'ize' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
focus onexpertise in
Collocations
specialize in medicinespecialize in technology
🎯 IELTS: Dùng khi nói về chuyên môn.
Thường dùng trong giáo dục và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...