Kho từ › cambridge-listening › In advance

In advance

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
(đặt) trước
UK · US
Before a particular time or event.
Please book your tickets in advance to avoid any last-minute problems.
→ Vui lòng đặt vé của bạn trước để tránh bất kỳ vấn đề vào phút chót nào.
Please book your tickets in advance.→ Vui lòng đặt vé trước.
Đồng nghĩa
ahead of timebeforehand
Collocations
pay in advancenotify in advance
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ thời gian trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...