Kho từ › cambridge-listening › (A) bottleneck

(A) bottleneck

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự tắc nghẽn
UK · US
A point of congestion in a system or process.
The traffic jam created a bottleneck that delayed our arrival at the meeting.
→ Cơn tắc đường đã tạo ra một sự tắc nghẽn khiến chúng tôi đến cuộc họp muộn.
Traffic jams create bottlenecks on the road.→ Tắc đường tạo ra sự tắc nghẽn trên đường.
Cấu tạo
'Bottle' (chai) và 'neck' (cổ) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
congestion pointtraffic jam
Collocations
bottleneck effectbottleneck analysis
🎯 IELTS: Nói về tắc nghẽn trong IELTS có thể gây ấn tượng.
Thường dùng trong giao thông và sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...