EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › (A) bottleneck
(A) bottleneck
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Sự tắc nghẽn
UK
·
US
A point of congestion in a system or process.
The traffic jam created a bottleneck that delayed our arrival at the meeting.
→ Cơn tắc đường đã tạo ra một sự tắc nghẽn khiến chúng tôi đến cuộc họp muộn.
Traffic jams create bottlenecks on the road.
→ Tắc đường tạo ra sự tắc nghẽn trên đường.
Cấu tạo
'Bottle' (chai) và 'neck' (cổ) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
congestion point
traffic jam
Collocations
bottleneck effect
bottleneck analysis
🎯
IELTS:
Nói về tắc nghẽn trong IELTS có thể gây ấn tượng.
Thường dùng trong giao thông và sản xuất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...