Kho từ › cambridge-listening › (To) break off

(To) break off

B1 phrasal verb 📁 cambridge-listening IELTS
Cắt đứt (liên lạc
UK · US
To stop communication or a relationship suddenly.
She decided to break off communication with him after their argument.
→ Cô ấy quyết định cắt đứt liên lạc với anh ta sau cuộc tranh cãi.
They decided to break off their engagement.→ Họ quyết định cắt đứt hôn ước.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
terminatediscontinue
Collocations
break off negotiationsbreak off a relationshipbreak off contact
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Cắt đứt liên lạc có thể gây tổn thương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...