Kho từ › cambridge-listening › (To) step back

(To) step back

B1 in time 📁 cambridge-listening IELTS
Lùi về quá khứ
UK · US
To take a moment to reflect on the past.
Sometimes, you need to step back and look at the bigger picture.
→ Đôi khi, bạn cần lùi lại và nhìn vào bức tranh tổng thể.
Sometimes, it's good to step back and think about your choices.→ Đôi khi, tốt để lùi lại và suy nghĩ về lựa chọn của bạn.
Cấu tạo
Cụm từ có nghĩa là lùi lại để suy nghĩ.
Đồng nghĩa
reflectreconsider
Collocations
step back in timestep back from a situation
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quyết định trong IELTS.
Dùng để khuyên nhủ suy nghĩ lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...