Kho từ › cambridge-listening › (To) dominate

(To) dominate

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Chiếm ưu thế
UK · US
To have control or power over something.
In the competition, she managed to dominate her opponents easily.
→ Trong cuộc thi, cô ấy đã chiếm ưu thế so với các đối thủ một cách dễ dàng.
The company aims to dominate the market with its new product.→ Công ty nhằm mục đích chiếm ưu thế trên thị trường với sản phẩm mới.
Đồng nghĩa
controloverpower
Collocations
dominate the competitiondominate the industry
🎯 IELTS: Nói về sự cạnh tranh trong phần viết.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...