Kho từ › cambridge-listening › Well-known

Well-known

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Nổi tiếng
UK /'wel'noun/ · US /'wel'noun/
Well-known and recognized by many people.
He is a well-known author who has written many bestsellers.
→ Ông ấy là một tác giả nổi tiếng đã viết nhiều cuốn sách bán chạy.
He is a well-known author in the literary world.→ Ông là một tác giả nổi tiếng trong giới văn học.
Cấu tạo
'Well' và 'known' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
famousrenowned
Collocations
well-known figureswell-known brands
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự nổi tiếng.
Thường dùng để mô tả người hoặc thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...