Kho từ › cambridge-listening › Disagreements and tension

Disagreements and tension

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Bất đồng và căng thẳng
UK · US
Conflicts and stress between people or groups.
Disagreements and tension can often arise in group projects.
→ Bất đồng và căng thẳng thường xảy ra trong các dự án nhóm.
Disagreements and tension can harm teamwork.→ Bất đồng và căng thẳng có thể gây hại cho làm việc nhóm.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
conflictstress
Collocations
resolve disagreementsmanage tensiondisagreements arise
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về mối quan hệ trong IELTS.
Bất đồng cần được giải quyết để duy trì hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...