Kho từ › cambridge-listening › Staggering

Staggering ID 324724

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Sửng sốt
The staggering number of people attending the concert surprised the organizers.
→ Số lượng người tham dự buổi hòa nhạc sửng sốt đã khiến các nhà tổ chức bất ngờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...