Kho từ › cambridge-listening › Conduct = carry out

Conduct = carry out

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Thực hiện
UK · US
To carry out a task or plan.
We will conduct a survey to understand what students think about online classes.
→ Chúng tôi sẽ thực hiện một cuộc khảo sát để hiểu sinh viên nghĩ gì về các lớp học trực tuyến.
They will conduct a survey to gather information.→ Họ sẽ thực hiện một cuộc khảo sát để thu thập thông tin.
Cấu tạo
Cụm từ có nghĩa là thực hiện một nhiệm vụ.
Đồng nghĩa
performexecute
Collocations
conduct researchconduct an experiment
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu và thực hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...