Kho từ › cambridge-listening › (Tobe) allocated to

(Tobe) allocated to ID 619867

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Được phân bổ (tiền, thời gian
The budget for the project was allocated to improve the school's facilities.
→ Ngân sách cho dự án đã được phân bổ để cải thiện cơ sở vật chất của trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...