Kho từ › cambridge-listening › (Tobe) allocated to

(Tobe) allocated to

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Được phân bổ (tiền, thời gian
UK · US
To be assigned or distributed to someone or something.
The budget for the project was allocated to improve the school's facilities.
→ Ngân sách cho dự án đã được phân bổ để cải thiện cơ sở vật chất của trường.
Funds were allocated to improve public transportation.→ Ngân sách đã được phân bổ để cải thiện giao thông công cộng.
Đồng nghĩa
assigneddistributed
Collocations
allocated resourcesallocated funds
🎯 IELTS: Nói về ngân sách trong phần viết để thể hiện kiến thức.
Thường dùng trong quản lý tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...