Kho từ › cambridge-listening › Bear (something) in mind

Bear (something) in mind

B1 phr 📁 cambridge-listening IELTS
Ghi nhớ
UK · US
To remember or consider something important.
When planning your trip, bear in mind the weather conditions in that area.
→ Khi lên kế hoạch cho chuyến đi, hãy ghi nhớ điều kiện thời tiết ở khu vực đó.
Bear in mind that practice makes perfect.→ Ghi nhớ rằng thực hành sẽ dẫn đến sự hoàn hảo.
Đồng nghĩa
rememberconsider
Collocations
bear in mindkeep in mind
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi đưa ra lời khuyên trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...