Kho từ › cambridge-listening › Criminal background

Criminal background

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tiền án
UK · US
A history of criminal behavior or offenses.
Some jobs require a check of your criminal background before you can be hired.
→ Một số công việc yêu cầu kiểm tra tiền án của bạn trước khi bạn có thể được tuyển dụng.
His criminal background affected his job applications.→ Tiền án của anh ấy ảnh hưởng đến đơn xin việc.
Cấu tạo
'Criminal' (tội phạm) + 'background' (nền tảng)
Đồng nghĩa
criminal recordoffense history
Collocations
serious criminal backgroundcheck criminal background
🎯 IELTS: Thảo luận về ảnh hưởng của tiền án trong xã hội.
Tiền án có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...