Kho từ › cambridge-listening › Turnover = revenue

Turnover = revenue

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Doanh thu
UK · US
The total income from sales of goods or services.
The company's turnover increased significantly last year due to higher sales.
→ Doanh thu của công ty tăng đáng kể vào năm ngoái do doanh số bán hàng cao hơn.
The company's turnover increased by 20% last year.→ Doanh thu của công ty đã tăng 20% năm ngoái.
Đồng nghĩa
revenuesales
Collocations
annual turnoverincrease turnoverbusiness turnover
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về tài chính trong IELTS.
Doanh thu là chỉ số quan trọng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...