Time-consuming
Nghĩa
Định nghĩa · Taking a lot of time to do something.
“Writing a research paper can be very time-consuming if you do not plan well.”Việc viết một bài nghiên cứu có thể tốn thời gian rất nhiều nếu bạn không lập kế hoạch tốt.
“The project was time-consuming and required many resources.”Dự án này tốn nhiều thời gian và cần nhiều nguồn lực.
Mẹo IELTS · Mô tả chi tiết về thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ công việc phức tạp.