Kho từ › cambridge-listening › Time-consuming

Time-consuming

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tốn thời gian
UK /'taimkәn,sju:miŋ/ · US /'taimkәn,sju:miŋ/
Taking a lot of time to do something.
Writing a research paper can be very time-consuming if you do not plan well.
→ Việc viết một bài nghiên cứu có thể tốn thời gian rất nhiều nếu bạn không lập kế hoạch tốt.
The project was time-consuming and required many resources.→ Dự án này tốn nhiều thời gian và cần nhiều nguồn lực.
Cấu tạo
'Time-consuming' ghép từ 'time' và 'consuming'.
Đồng nghĩa
lengthyslow
Collocations
time-consuming processtime-consuming taskvery time-consuming
🎯 IELTS: Mô tả chi tiết về thời gian trong IELTS.
Thường dùng để chỉ công việc phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...