Kho từ › cambridge-listening › Preferential treatment

Preferential treatment

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Được ưu ái
UK · US
Special treatment given to someone or something.
Some students feel they receive preferential treatment from their teachers based on their grades.
→ Một số sinh viên cảm thấy họ nhận được sự ưu ái từ giáo viên dựa trên điểm số của họ.
The students received preferential treatment during the exam.→ Các sinh viên nhận được sự ưu ái trong kỳ thi.
Đồng nghĩa
favoritismprivilege
Collocations
offer preferential treatmentreceive preferential treatment
🎯 IELTS: Nói về sự công bằng trong xã hội khi sử dụng từ này.
Thường dùng trong bối cảnh công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...