Kho từ › cambridge-listening › Tangible benefits

Tangible benefits ID 191686

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Lợi ích hiển nhiên
The new policy has provided tangible benefits to the employees, like better health insurance.
→ Chính sách mới đã mang lại lợi ích hiển nhiên cho nhân viên, như bảo hiểm sức khỏe tốt hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...