Kho từ › cambridge-listening › Tangible benefits

Tangible benefits

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Lợi ích hiển nhiên
UK · US
Clear and obvious advantages or benefits.
The new policy has provided tangible benefits to the employees, like better health insurance.
→ Chính sách mới đã mang lại lợi ích hiển nhiên cho nhân viên, như bảo hiểm sức khỏe tốt hơn.
The program offers tangible benefits to its participants.→ Chương trình mang lại lợi ích hiển nhiên cho người tham gia.
Cấu tạo
'Tangible' có nghĩa là có thể chạm vào, kết hợp với 'benefits'.
Đồng nghĩa
clear benefitsreal advantages
Collocations
tangible benefitsprovide tangible benefits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh lợi ích rõ ràng.
Lợi ích hiển nhiên dễ nhận thấy hơn lợi ích trừu tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...