Kho từ › cambridge-listening › (A) professional athlete

(A) professional athlete

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Vận động viên chuyên nghiệp
UK · US
A person who competes in sports professionally.
Becoming a professional athlete requires dedication, training, and a lot of hard work.
→ Trở thành một vận động viên chuyên nghiệp đòi hỏi sự cống hiến, luyện tập và rất nhiều công sức.
She became a professional athlete after years of training.→ Cô ấy trở thành vận động viên chuyên nghiệp sau nhiều năm tập luyện.
Cấu tạo
'Professional' (chuyên nghiệp) + 'athlete' (vận động viên)
Đồng nghĩa
pro athletesportsman
Collocations
professional athleteelite athletefemale professional athlete
🎯 IELTS: Nêu rõ sự khác biệt giữa vận động viên chuyên nghiệp và nghiệp dư.
Vận động viên chuyên nghiệp cần sự cống hiến cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...