Kho từ › cambridge-listening › Natural product

Natural product

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sản phẩm tự nhiên
UK · US
A product made from natural ingredients, not chemicals.
Many people prefer to use natural products for their skincare to avoid chemicals.
→ Nhiều người thích sử dụng sản phẩm tự nhiên cho việc chăm sóc da để tránh hóa chất.
I prefer using natural products for my skin.→ Tôi thích sử dụng sản phẩm tự nhiên cho da của mình.
Đồng nghĩa
organic producteco-friendly product
Collocations
natural product linenatural product marketnatural product ingredients
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự an toàn trong bài viết.
Sản phẩm tự nhiên ngày càng phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...