preservative
Nghĩa
Định nghĩa · A substance used to preserve food or other products.
“Many foods contain a preservative to help them last longer on the shelves.”Nhiều thực phẩm chứa chất bảo quản để giúp chúng lâu hỏng hơn trên kệ.
“Many foods contain preservatives to extend their shelf life.”Nhiều thực phẩm chứa chất bảo quản để kéo dài thời gian sử dụng.
Mẹo IELTS · Thảo luận về tác động của chất bảo quản trong bài viết.
Ghi chú · Cần chú ý đến sức khỏe khi dùng.