Kho từ › cambridge-listening › Preservative

Preservative ID 496516

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chất bảo quản
Many foods contain a preservative to help them last longer on the shelves.
→ Nhiều thực phẩm chứa chất bảo quản để giúp chúng lâu hỏng hơn trên kệ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...