Kho từ › cambridge-listening › Preservative

Preservative

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chất bảo quản
UK /pri'zə:vətiv/ · US /pri'zə:vətiv/
A substance used to preserve food or other products.
Many foods contain a preservative to help them last longer on the shelves.
→ Nhiều thực phẩm chứa chất bảo quản để giúp chúng lâu hỏng hơn trên kệ.
Many foods contain preservatives to extend their shelf life.→ Nhiều thực phẩm chứa chất bảo quản để kéo dài thời gian sử dụng.
Cấu tạo
'Preservative' có gốc từ 'preserve' và thêm '-ative'.
Đồng nghĩa
additiveconservant
Collocations
food preservativechemical preservativenatural preservative
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của chất bảo quản trong bài viết.
Cần chú ý đến sức khỏe khi dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...