Kho từ › cambridge-listening › Fertilizer

Fertilizer

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Phân bón
UK /'fə:tilaizə/ · US /'fə:tilaizə/
A substance added to soil to help plants grow.
Farmers often use fertilizer to improve the growth of their crops each season.
→ Nông dân thường sử dụng phân bón để cải thiện sự phát triển của cây trồng mỗi mùa.
Farmers use fertilizer to increase crop yields.→ Nông dân sử dụng phân bón để tăng sản lượng cây trồng.
Đồng nghĩa
manurenutrient
Collocations
organic fertilizerchemical fertilizerapply fertilizer
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về phân bón trong phần thảo luận về môi trường.
Rất quan trọng trong nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...