Kho từ › cambridge-listening › Moisture

Moisture

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Độ ẩm
UK /'mɔistʃə/ · US /'mɔistʃə/
The amount of water vapor in the air.
Plants need a certain level of moisture in the soil to grow well and stay healthy.
→ Cây cần một mức độ ẩm nhất định trong đất để phát triển tốt và khỏe mạnh.
High moisture levels can cause mold growth.→ Mức độ độ ẩm cao có thể gây ra nấm mốc.
Cấu tạo
'Moisture' được hình thành từ 'moist' với hậu tố '-ure'.
Đồng nghĩa
humiditywetness
Collocations
high moisturelow moisture
🎯 IELTS: Nói về độ ẩm trong các chủ đề về khí hậu.
Độ ẩm ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...