Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Consist of

B1 IELTS

Nghĩa

Bao gồm v

Định nghĩa · To be made up of certain parts or elements.

“The committee will consist of five members who represent different areas of expertise.”Ủy ban sẽ bao gồm năm thành viên đại diện cho các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.

“The committee consists of five members.”Ủy ban bao gồm năm thành viên.

Đồng nghĩa compriseinclude
Cấu tạo'Consist' kết hợp với 'of' để chỉ thành phần.

Mẹo IELTS · Sử dụng cấu trúc này để mô tả thành phần trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để mô tả cấu trúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...