Kho từ › cambridge-listening › Consist of

Consist of

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Bao gồm
UK · US
To be made up of certain parts or elements.
The committee will consist of five members who represent different areas of expertise.
→ Ủy ban sẽ bao gồm năm thành viên đại diện cho các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.
The committee consists of five members.→ Ủy ban bao gồm năm thành viên.
Cấu tạo
'Consist' kết hợp với 'of' để chỉ thành phần.
Đồng nghĩa
compriseinclude
Collocations
consist of partsconsist mainly ofconsist entirely of
🎯 IELTS: Sử dụng cấu trúc này để mô tả thành phần trong IELTS.
Dùng để mô tả cấu trúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...