Kho từ › cambridge-listening › (A) valuable resource

(A) valuable resource

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nguồn tài nguyên quý giá
UK · US
A resource that is very useful or important.
Water is a valuable resource that we must use wisely to protect the environment.
→ Nước là một nguồn tài nguyên quý giá mà chúng ta phải sử dụng một cách khôn ngoan để bảo vệ môi trường.
Water is a valuable resource for all living things.→ Nước là nguồn tài nguyên quý giá cho tất cả sinh vật.
Đồng nghĩa
assettreasure
Collocations
natural resourcevaluable assetscarce resource
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về bảo vệ tài nguyên.
Thường dùng khi nói về tài nguyên thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...